Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ピーナッツアレルギーはありますか?
Bạn có dị ứng với đậu phộng không?
Từ vựng:
ピーナッツ
đậu phộng
アレルギー
dị ứng
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống