Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ピーターパン
役
やく
の
男
おとこ
の
子
こ
はだれですか。
Cậu bé đóng vai Peter Pan là ai?
Từ vựng:
ピーターパン
Peter Pan
役
やく
vai trò; nhiệm vụ; trách nhiệm; chức năng; công việc; dịch vụ
男の子
おとこのこ
cậu bé; con trai
誰
だれ
ai
Hán tự:
役
Dịch
nhiệm vụ; vai trò
男
Nam
nam
子
Tử
trẻ em