Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ビールはあまり
好
す
きではありません。
Tôi không thích bia lắm.
Từ vựng:
ビール
bia
余り
あまり
phần còn lại; dư thừa; thừa; thức ăn thừa
好き
すき
thích; yêu thích
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó