Dịch nghĩa:
ビクトリア女王は英国の君主だった。
Nữ hoàng Victoria là vị vua của Anh.
Từ vựng:
Hán tự:
女
Nữ
phụ nữ
王
Vương
vua; cai trị; đại gia
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
国
Quốc
quốc gia
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
主
Chủ
chủ; chính