Dịch nghĩa:
「パパ、僕ははらぺこだよ」「こんにちは、はらぺこさん!私はパパさんだよ」
"Bố ơi, con đói quá" - "Chào bạn đói, tôi là bố đây!"
Từ vựng:
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
私
Tư
tư nhân; tôi