Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
パトリシアがそのトーナメントを
組
く
むでしょう。
Patricia sẽ tổ chức giải đấu đó.
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
トーナメント
giải đấu
組む
くむ
bắt chéo (chân, tay); khoác (tay)
Hán tự:
組
Tổ
hiệp hội; bện; tết; xây dựng; lắp ráp; đoàn kết; hợp tác; vật lộn