Dịch nghĩa:
パスポートをどこに置いたのか、トムが思い出せないんだよ。
Tom không nhớ mình đã để hộ chiếu ở đâu.
Hán tự:
置
Trí
đặt; để; đặt; gửi; để lại; giữ; sử dụng; cầm cố
思
Tư
nghĩ
出
Xuất
ra ngoài