Dịch nghĩa:
バンドの演奏は何時に始まりますか。
Buổi biểu diễn của ban nhạc bắt đầu lúc mấy giờ?
Từ vựng:
Hán tự:
演
Diễn
biểu diễn; diễn xuất
奏
Tấu
chơi nhạc; nói với vua; hoàn thành
何
Hà
gì
時
Thời
thời gian; giờ
始
Thí
bắt đầu