Dịch nghĩa:
バレンタインの日は、トムと一緒に過ごすの?
Ngày Valentine em sẽ ở cùng Tom à?
Từ vựng:
Hán tự:
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
一
Nhất
một
緒
Tự
dây; khởi đầu
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi