Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
バインミーはベトナムのサンドイッチだ。
Bánh mì là món sandwich của Việt Nam.
Từ vựng:
バインミー
bánh mì (sandwich)
ベトナム
Việt Nam
サンドイッチ
bánh mì kẹp