Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ハンバーガーを
食
た
べてから
寝
ね
ました。
Tôi đã ăn hamburger rồi đi ngủ.
Từ vựng:
ハンバーガー
bánh hamburger (trong bánh mì); bánh mì kẹp thịt
食べる
たべる
ăn
寝る
ねる
ngủ; đi ngủ
Hán tự:
食
Thực
ăn; thực phẩm
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ