Dịch nghĩa:
ドイツ語は、過去形ですか?現在形ですか?
Tiếng Đức ở thì quá khứ hay hiện tại?
Từ vựng:
Hán tự:
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
去
Khứ
đi; rời
形
Hình
hình dạng; hình thức; phong cách
現
Hiện
hiện tại; tồn tại; thực tế
在
Tại
tồn tại; ngoại ô; nằm ở