Dịch nghĩa:
ドイツ語の「ありがとう」の言い方を思い出せないんだ。
Tôi không nhớ cách nói "cảm ơn" bằng tiếng Đức.
Hán tự:
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
言
Ngôn
nói; từ
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
思
Tư
nghĩ
出
Xuất
ra ngoài