Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ドイツ
語
ご
ではドイツのことをDeutschlandと
言
いい
います。
Trong tiếng Đức, Đức được gọi là Deutschland.
Từ vựng:
ドイツ語
ドイツご
tiếng Đức
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
言う
いう
nói
Hán tự:
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
言
Ngôn
nói; từ