Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ドイツ
人
じん
は、ビールとソーセージをこよなく
愛
あい
してます。
Người Đức rất yêu thích bia và xúc xích.
Từ vựng:
ドイツ人
ドイツじん
người Đức
ビール
bia
ソーセージ
xúc xích
こよなく
cực kỳ; vô cùng; rất nhiều; nhất; trên hết
愛する
あいする
yêu
Hán tự:
人
Nhân
người
愛
Ái
tình yêu; yêu thương; yêu thích