Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ドイツは
水
みず
よりビールが
安
やす
いって
聞
き
いたんだけどほんと?
Tôi nghe nói ở Đức rằng bia rẻ hơn nước, có thật không?
Ngữ pháp:
だけど (dakedo)
Biểu thị sự đối lập hoặc mâu thuẫn; 'nhưng', 'tuy nhiên', 'mặc dù'.
JLPT N3
Từ vựng:
水
みず
nước (đặc biệt là mát hoặc lạnh)
ビール
bia
安い
やすい
rẻ; không đắt
聞く
きく
nghe
本当
ほんとう
sự thật; thực tế
Hán tự:
水
Thủy
nước
安
An
thư giãn; rẻ; thấp; yên tĩnh; nghỉ ngơi; hài lòng; yên bình
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe