Dịch nghĩa:
ドアボーイが私を劇場に入れてくれなかった。
Người giữ cửa không cho tôi vào rạp.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
劇
Kịch
kịch; vở kịch
場
Trường
địa điểm
入
Nhập
vào; chèn