Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ドアがカチリと
音
おと
をたてて
閉
し
まった。
Cửa đóng lại với tiếng "cạch".
Từ vựng:
ドア
cửa
音
おと
âm thanh; tiếng động
閉まる
しまる
đóng
Hán tự:
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
閉
Bế
đóng; đóng kín