Dịch nghĩa:
トラングのパーティーはお通夜みたいだった。
Bữa tiệc của Trang giống như đám tang vậy.
Hán tự:
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
夜
Dạ
đêm