Dịch nghĩa:
トラベラーズチェックで千ドル、現金で五百ドルです。
Một ngàn đô la bằng séc du lịch và năm trăm đô la tiền mặt.
Từ vựng:
Hán tự:
千
Thiên
nghìn
現
Hiện
hiện tại; tồn tại; thực tế
金
Kim
vàng
五
Ngũ
năm
百
Bách
một trăm