Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムもメアリーもお
亡
な
くなりになったそうですね。
Nghe nói cả Tom lẫn Mary đã qua đời.
Từ vựng:
亡くなる
なくなる
chết; qua đời
成る
なる
trở thành; đạt được
そう
có vẻ
Hán tự:
亡
Vong
đã qua đời; quá cố; sắp chết; diệt vong