Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トムは掃はいて捨すてるほど金きん持もってるからな。
Tom thì giàu có lắm.

Ngữ pháp:

~ほど~ (〜hodo〜)

Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

掃く
はく
quét; chải; dọn dẹp
捨てる
すてる
vứt bỏ; ném đi
金
かね
tiền
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang

Hán tự:

掃
Tảo quét; chải
捨
Xả vứt bỏ
金
Kim vàng
持
Trì cầm; giữ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật