Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トムは怯おびえたうさぎのように走はしった。
Tom chạy như một con thỏ sợ hãi.

Ngữ pháp:

~ように (〜you ni)

Dùng để diễn tả mục đích hoặc cách thức làm điều gì đó; 'như', 'như thể', 'để'.
JLPT N3

Từ vựng:

怯える
おびえる
trở nên sợ hãi; sợ hãi (về); lo sợ (về)
兎
うさぎ
thỏ
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
走る
はしる
chạy

Hán tự:

怯
Khiếp nhút nhát
走
Tẩu chạy

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật