Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムは
喉
のど
が
渇
かわ
いてなかったと
思
おも
うんだけど。
Tôi nghĩ Tom không khát.
Ngữ pháp:
~と思う (〜to omou)
Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4
Từ vựng:
喉
のど
cổ họng
渇く
かわく
khát nước
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
喉
Hầu
họng; giọng nói
渇
Khát
khát; khô
思
Tư
nghĩ