Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはモルモットと
遊
あそ
ぶのを
拒
こば
んだ。
Tom đã từ chối chơi với chuột lang.
Từ vựng:
モルモット
chuột lang (Cavia porcellus)
遊ぶ
あそぶ
chơi; vui chơi
拒む
こばむ
từ chối; bác bỏ; không chấp nhận
Hán tự:
遊
Du
chơi
拒
Cự
từ chối