Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはメアリーの
弟
おとうと
で、お
父
とう
さんじゃないよ。
Tom là em trai của Mary, không phải là bố cô ấy.
Từ vựng:
弟
おとうと
em trai
お父さん
おとうさん
bố; ba
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
弟
Đệ
em trai; phục vụ trung thành với người lớn tuổi
父
Phụ
cha