Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはポケットにそっとお
金
かね
を
入
い
れた。
Tom đã nhẹ nhàng cho tiền vào túi.
Từ vựng:
ポケット
túi
そっと
nhẹ nhàng; êm ái; yên lặng
お金
おかね
tiền
入れる
いれる
đưa vào
Hán tự:
金
Kim
vàng
入
Nhập
vào; chèn