Dịch nghĩa:
トムはボストンで楽しい時間を過ごした。
Tom đã có những khoảnh khắc vui vẻ ở Boston.
Từ vựng:
Hán tự:
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi