Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはボストンでの
生活
せいかつ
になじんできてますよ。
Tom đã bắt đầu thích nghi với cuộc sống ở Boston rồi đấy.
Từ vựng:
ボストン
Boston
生活
せいかつ
cuộc sống; sinh hoạt
馴染む
なじむ
quen với
Hán tự:
生
Sinh
sinh; cuộc sống
活
Hoạt
sống động; hồi sinh