Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはヘルメットをかぶってバイクにまたがった。
Tom đội mũ bảo hiểm và ngồi lên xe máy.
Từ vựng:
ヘルメット
mũ bảo hiểm
バイク
xe máy
跨る
またがる
cưỡi; ngồi dạng chân