Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはスペイン
語
ご
を
話
はな
すし、ベティもそうだ。
Tom biết nói tiếng Tây Ban Nha, và Betty cũng vậy.
Từ vựng:
スペイン語
スペインご
tiếng Tây Ban Nha
話す
はなす
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
そう
có vẻ
Hán tự:
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện