Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはスプーンでスープをかき
混
ま
ぜた。
Tom đã khuấy súp bằng thìa.
Từ vựng:
スプーン
muỗng
スープ
súp (kiểu Tây)
かき混ぜる
かきまぜる
trộn; khuấy; đánh; quấy
Hán tự:
混
Hỗn
trộn; pha trộn; nhầm lẫn