Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはステージに
上
あ
がる
前
まえ
はいつも
何
なに
も
食
た
べない。
Tom luôn không ăn gì trước khi lên sân khấu.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
ステージ
sân khấu
上がる
あがる
tăng; đi lên; lên; leo lên; được nâng lên
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
何
なん
gì
食べる
たべる
ăn
Hán tự:
上
Thượng
trên
前
Tiền
phía trước; trước
何
Hà
gì
食
Thực
ăn; thực phẩm