Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはジャクソンファミリーと
一緒
いっしょ
に
住
す
んでました。
Tom đã sống cùng gia đình Jackson.
Từ vựng:
ファミリー
gia đình
一緒
いっしょ
cùng nhau
住む
すむ
sống; cư trú
Hán tự:
一
Nhất
một
緒
Tự
dây; khởi đầu
住
Trụ
cư trú; sống