Dịch nghĩa:
トムはエレベーターに乗って3階のボタンを押した。
Tom lên thang máy và ấn nút tầng ba.
Từ vựng:
Hán tự:
乗
Thừa
lên xe; nhân
階
Giai
tầng; cầu thang
押
Áp
đẩy; dừng; kiểm tra; chế ngự; gắn; chiếm; trọng lượng; nhét; ấn; niêm phong; làm bất chấp