Dịch nghĩa:

Tom đã quyết định chỗ ăn rồi đấy.

Hán tự:

Thực ăn; thực phẩm
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Quyết quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm