Dịch nghĩa:
トムは、そろりそろりとメアリーに近づいて行った。
Tom từ từ tiến lại gần Mary.
Từ vựng:
Hán tự:
近
Cận
gần; sớm; giống như; tương đương
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng