Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはそれを
一人
ひとり
ではできなかった。
Tom không thể làm điều đó một mình.
Từ vựng:
其れ
それ
đó; nó
一人
ひとり
một người
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
Hán tự:
一
Nhất
một
人
Nhân
người