Dịch nghĩa:
トムは3年前に初めてメアリーに会った。
Tom gặp Mary lần đầu tiên cách đây ba năm.
Từ vựng:
Hán tự:
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
前
Tiền
phía trước; trước
初
Sơ
lần đầu; bắt đầu
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia