Dịch nghĩa:
トムの年収って、10万ドル以上あるのよ。
Thu nhập hàng năm của Tom là hơn 100.000 đô la đấy.
Từ vựng:
Hán tự:
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
収
Thu
thu nhập; thu hoạch
万
Vạn
mười nghìn
以
Dĩ
bằng cách; vì; xét theo; so với
上
Thượng
trên