Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムのフランス
語
ご
は、もうかなり
上手
うま
いよ。
Tiếng Pháp của Tom giờ đã khá giỏi.
Từ vựng:
フランス語
フランスご
tiếng Pháp
もう
đã; rồi
上手い
うまい
khéo léo; giỏi; tài năng; thông minh
Hán tự:
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
上
Thượng
trên
手
Thủ
tay