Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムのファーソナはネオンって
名前
なまえ
のキツネなんだ。
Fursona của Tom là một con cáo tên là Neon.
Từ vựng:
ネオン
neon (Ne)
名前
なまえ
tên
狐
きつね
cáo
Hán tự:
名
Danh
tên; nổi tiếng
前
Tiền
phía trước; trước