Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムのコンサートはめっちゃ
良
よ
かった。
Buổi hòa nhạc của Tom thật tuyệt vời.
Từ vựng:
コンサート
buổi hòa nhạc
目茶
めちゃ
rất; cực kỳ; quá
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo