Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムに
何
なん
でそれやらなかったか
聞
き
いた?
Bạn đã hỏi Tom tại sao anh ấy không làm điều đó?
Từ vựng:
何
なん
gì
其れ
それ
đó; nó
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
聞く
きく
nghe
Hán tự:
何
Hà
gì
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe