Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムにはもうクリスマスカードを
送
おく
ったの?
Bạn đã gửi thiệp Giáng sinh cho Tom chưa?
Từ vựng:
もう
đã; rồi
クリスマスカード
thiệp Giáng Sinh
送る
おくる
gửi; chuyển đi
Hán tự:
送
Tống
hộ tống; gửi