Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムならきっとすぐに
戻
もど
って
来
く
るよ。
Chắc chắn Tom sẽ sớm trở lại thôi.
Từ vựng:
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
戻る
もどる
quay lại
来る
くる
đến
Hán tự:
戻
Lệ
trở lại; khôi phục
来
Lai
đến; trở thành