Dịch nghĩa:
トムとメアリーは池で一緒に泳いだ。
Tom và Mary đã cùng nhau bơi ở hồ.
Từ vựng:
Hán tự:
池
Trì
ao; bể chứa; hồ; hồ chứa
一
Nhất
một
緒
Tự
dây; khởi đầu
泳
Vịnh
bơi