Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムとメアリーはアースシップを
建
た
てた。
Tom và Mary đã xây dựng một ngôi nhà Earthship.
Từ vựng:
アース
đất; nối đất; nối mát
シップ
tàu
建てる
たてる
xây dựng; xây cất
Hán tự:
建
Kiến
xây dựng