Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムとメアリーはとてもいい
関係
かんけい
だ。
Tom và Mary có mối quan hệ rất tốt.
Từ vựng:
迚も
とても
rất; cực kỳ
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
関係
かんけい
quan hệ; mối quan hệ; kết nối
Hán tự:
関
Quan
kết nối; cổng; liên quan
係
Hệ
người phụ trách; kết nối; nhiệm vụ; quan tâm