Dịch nghĩa:
トムって、毎週月曜日はいつもここにいる?
Tom thường ở đây vào mỗi thứ Hai à?
Từ vựng:
Hán tự:
毎
Mỗi
mỗi
週
Chu
tuần
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
曜
Diệu
ngày trong tuần
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày